Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
外物
[Ngoại Vật]
がいぶつ
🔊
Danh từ chung
vật thể bên ngoài; chất lạ
Hán tự
外
Ngoại
bên ngoài
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề