Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
外法
[Ngoại Pháp]
そとのり
🔊
Danh từ chung
kích thước bên ngoài
Hán tự
外
Ngoại
bên ngoài
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống