外核 [Ngoại Hạch]
がいかく
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học
lõi ngoài (của Trái Đất)
🔗 内核
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học
lõi ngoài (của Trái Đất)
🔗 内核