外来 [Ngoại Lai]

がいらい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

ngoại lai

JP: きみ外来がいらい思想しそう偏見へんけんいているようだ。

VI: Dường như em đang có thành kiến với những tư tưởng ngoại lai thì phải.

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

⚠️Từ viết tắt

bệnh nhân ngoại trú

🔗 外来患者

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

最近さいきん日本語にほんごって、外来がいらいおおいよね。
Tiếng Nhật gần đây có nhiều từ vay mượn.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 外来(がいらい)
  • Loại từ: danh từ; tính từ đằng trước danh từ (外来の〜/〜外来)
  • Nghĩa khái quát: ngoại lai, có nguồn gốc từ bên ngoài; trong y tế: ngoại chẩn/khám ngoại trú
  • Cụm thường gặp: 外来語, 外来種, 外来生物, 外来文化; 外来診療, 外来患者, 外来受付, 外来時間

2. Ý nghĩa chính

Ý nghĩa 1 (nguồn gốc): Chỉ những gì đến từ bên ngoài (quốc gia/khu vực). Ví dụ: 外来語(từ vay mượn), 外来種(loài ngoại lai), 外来文化.

Ý nghĩa 2 (y tế): Khám chữa bệnh ngoại trú, không nằm viện. Ví dụ: 外来, 外来診療, 外来患者, 外来受付.

3. Phân biệt

  • 輸入: nhập khẩu (hàng hóa). 外来 rộng hơn (sinh vật, văn hóa, ngôn ngữ).
  • 国産/国内: nội địa, trong nước. Đối lập với 外来 về nguồn gốc.
  • 入院: nằm viện (trái với 外来=khám ngoại trú).
  • 来日: đến Nhật (hành động), không phải tính chất “ngoại lai”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Danh từ ghép: 外来語, 外来種, 外来生物, 外来文化(nguồn gốc ngoại lai); 外来診療, 外来患者, 外来受付(y tế).
  • Biển báo bệnh viện: 外来=khu khám ngoại trú; 外来時間=giờ khám; 初診外来=ngoại chẩn lần đầu.
  • Sắc thái: trung tính hoặc báo động (với sinh vật ngoại lai xâm hại); trang trọng trong y tế.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
外来語từ phái sinhtừ vay mượnKatakana; ví dụ: コンピューター, テレビ.
外来種/外来生物từ phái sinhloài ngoại laiSinh thái học; có thể xâm hại.
外来診療từ phái sinhkhám ngoại trúNgành y; trái nghĩa: 入院診療.
外来患者từ phái sinhbệnh nhân ngoại trúĐối lập với 入院患者.
輸入liên quannhập khẩuDùng cho hàng hóa, kinh tế.
国産/国内đối nghĩanội địa / trong nướcĐối lập về nguồn gốc.
入院đối nghĩa (y tế)nhập việnTrái với 外来 (ngoại trú).

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (がい): bên ngoài.
  • (らい/くる): đến, tới.
  • Kết hợp nghĩa: “đến từ bên ngoài” (nguồn gốc) và “đến khám từ ngoài rồi về” (ngoại trú).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Lưu ý đa nghĩa theo lĩnh vực. Trong bệnh viện ở Nhật, hỏi “外来はどこですか” nghĩa là “khu khám ngoại trú ở đâu”. Trong môi trường và ngôn ngữ, 外来 thường đi với danh từ tiếp theo để rõ loại “ngoại lai” nào.

8. Câu ví dụ

  • この言葉は英語由来の外来語だ。
    Từ này là từ vay mượn có nguồn gốc tiếng Anh.
  • 湖で外来種の繁殖が問題になっている。
    Việc sinh sôi của loài ngoại lai ở hồ đang trở thành vấn đề.
  • 本日は内科の外来は午後五時までです。
    Hôm nay ngoại chẩn khoa nội làm việc đến 5 giờ chiều.
  • 外来患者は受付で保険証を提示してください。
    Bệnh nhân ngoại trú vui lòng xuất trình thẻ bảo hiểm tại quầy tiếp nhận.
  • この地域に外来生物を放さないでください。
    Xin đừng thả sinh vật ngoại lai vào khu vực này.
  • 明日は小児科外来の初診日だ。
    Ngày mai là ngày khám ngoại trú đầu tiên của nhi khoa.
  • 彼は午前中に外来で検査を受けて帰った。
    Anh ấy làm xét nghiệm ngoại trú buổi sáng rồi về.
  • 博物館では外来文化の展示が行われている。
    Bảo tàng đang trưng bày về các nền văn hóa ngoại lai.
  • この治療は外来でも可能だが、重症なら入院になる。
    Điều trị này làm ngoại trú được, nhưng nặng thì phải nhập viện.
  • カタカナの外来語を正しく使えるようになりたい。
    Tôi muốn dùng đúng các từ vay mượn viết katakana.
💡 Giải thích chi tiết về từ 外来 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?