1. Thông tin cơ bản
- Từ: 外来(がいらい)
- Loại từ: danh từ; tính từ đằng trước danh từ (外来の〜/〜外来)
- Nghĩa khái quát: ngoại lai, có nguồn gốc từ bên ngoài; trong y tế: ngoại chẩn/khám ngoại trú
- Cụm thường gặp: 外来語, 外来種, 外来生物, 外来文化; 外来診療, 外来患者, 外来受付, 外来時間
2. Ý nghĩa chính
Ý nghĩa 1 (nguồn gốc): Chỉ những gì đến từ bên ngoài (quốc gia/khu vực). Ví dụ: 外来語(từ vay mượn), 外来種(loài ngoại lai), 外来文化.
Ý nghĩa 2 (y tế): Khám chữa bệnh ngoại trú, không nằm viện. Ví dụ: 外来, 外来診療, 外来患者, 外来受付.
3. Phân biệt
- 輸入: nhập khẩu (hàng hóa). 外来 rộng hơn (sinh vật, văn hóa, ngôn ngữ).
- 国産/国内: nội địa, trong nước. Đối lập với 外来 về nguồn gốc.
- 入院: nằm viện (trái với 外来=khám ngoại trú).
- 来日: đến Nhật (hành động), không phải tính chất “ngoại lai”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Danh từ ghép: 外来語, 外来種, 外来生物, 外来文化(nguồn gốc ngoại lai); 外来診療, 外来患者, 外来受付(y tế).
- Biển báo bệnh viện: 外来=khu khám ngoại trú; 外来時間=giờ khám; 初診外来=ngoại chẩn lần đầu.
- Sắc thái: trung tính hoặc báo động (với sinh vật ngoại lai xâm hại); trang trọng trong y tế.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 外来語 | từ phái sinh | từ vay mượn | Katakana; ví dụ: コンピューター, テレビ. |
| 外来種/外来生物 | từ phái sinh | loài ngoại lai | Sinh thái học; có thể xâm hại. |
| 外来診療 | từ phái sinh | khám ngoại trú | Ngành y; trái nghĩa: 入院診療. |
| 外来患者 | từ phái sinh | bệnh nhân ngoại trú | Đối lập với 入院患者. |
| 輸入 | liên quan | nhập khẩu | Dùng cho hàng hóa, kinh tế. |
| 国産/国内 | đối nghĩa | nội địa / trong nước | Đối lập về nguồn gốc. |
| 入院 | đối nghĩa (y tế) | nhập viện | Trái với 外来 (ngoại trú). |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 外 (がい): bên ngoài.
- 来 (らい/くる): đến, tới.
- Kết hợp nghĩa: “đến từ bên ngoài” (nguồn gốc) và “đến khám từ ngoài rồi về” (ngoại trú).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Lưu ý đa nghĩa theo lĩnh vực. Trong bệnh viện ở Nhật, hỏi “外来はどこですか” nghĩa là “khu khám ngoại trú ở đâu”. Trong môi trường và ngôn ngữ, 外来 thường đi với danh từ tiếp theo để rõ loại “ngoại lai” nào.
8. Câu ví dụ
- この言葉は英語由来の外来語だ。
Từ này là từ vay mượn có nguồn gốc tiếng Anh.
- 湖で外来種の繁殖が問題になっている。
Việc sinh sôi của loài ngoại lai ở hồ đang trở thành vấn đề.
- 本日は内科の外来は午後五時までです。
Hôm nay ngoại chẩn khoa nội làm việc đến 5 giờ chiều.
- 外来患者は受付で保険証を提示してください。
Bệnh nhân ngoại trú vui lòng xuất trình thẻ bảo hiểm tại quầy tiếp nhận.
- この地域に外来生物を放さないでください。
Xin đừng thả sinh vật ngoại lai vào khu vực này.
- 明日は小児科外来の初診日だ。
Ngày mai là ngày khám ngoại trú đầu tiên của nhi khoa.
- 彼は午前中に外来で検査を受けて帰った。
Anh ấy làm xét nghiệm ngoại trú buổi sáng rồi về.
- 博物館では外来文化の展示が行われている。
Bảo tàng đang trưng bày về các nền văn hóa ngoại lai.
- この治療は外来でも可能だが、重症なら入院になる。
Điều trị này làm ngoại trú được, nhưng nặng thì phải nhập viện.
- カタカナの外来語を正しく使えるようになりたい。
Tôi muốn dùng đúng các từ vay mượn viết katakana.