外教 [Ngoại Giáo]

がいきょう
げきょう

Danh từ chung

tôn giáo ngoại quốc

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

📝 đặc biệt là げきょう

tôn giáo khác Phật giáo

Trái nghĩa: 内教