外接 [Ngoại Tiếp]
がいせつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Toán học
ngoại tiếp
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Toán học
ngoại tiếp