Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
外挿法
[Ngoại Sáp Pháp]
がいそうほう
🔊
Danh từ chung
phương pháp ngoại suy
Hán tự
外
Ngoại
bên ngoài
挿
Sáp
chèn; đưa vào; ghép; đeo (kiếm)
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống