外憂 [Ngoại Ưu]
がいゆう
Danh từ chung
rắc rối bên ngoài; mối đe dọa từ nước ngoài
🔗 内憂
Danh từ chung
rắc rối bên ngoài; mối đe dọa từ nước ngoài
🔗 内憂