外庭 [Ngoại Đình]

がいてい
そとにわ

Danh từ chung

sân ngoài

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そとにわすわろう。
Ra ngoài và ngồi ở vườn đi.
トイレはいえそとにわにありました。
Nhà vệ sinh nằm ngoài khu vườn của nhà.
トイレはそとのおにわにありましたよ。
Nhà vệ sinh nằm ngoài khu vườn.