外幕 [Ngoại Mạc]
とまく
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
màn ngoài (trong trại quân sự)
🔗 内幕
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
màn ngoài (trong trại quân sự)
🔗 内幕