外寝 [Ngoại Tẩm]

そとね

Danh từ chung

⚠️Từ hiếm

ngủ ngoài trời

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そとてもいい?
Tôi có thể ngủ ngoài trời được không?
今日きょうおれたちはそとなきゃならない。
Hôm nay chúng ta phải ngủ ngoài trời.
まえねこそとすのをわすれないでね。
Đừng quên cho mèo ra ngoài trước khi đi ngủ nhé.