外国米 [Ngoại Quốc Mễ]
がいこくまい
Danh từ chung
gạo nhập khẩu; gạo nước ngoài
🔗 外米・がいまい
Danh từ chung
gạo nhập khẩu; gạo nước ngoài
🔗 外米・がいまい