外国籍 [Ngoại Quốc Tịch]
がいこくせき
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
quốc tịch nước ngoài
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
quốc tịch nước ngoài