Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
外国法人
[Ngoại Quốc Pháp Nhân]
がいこくほうじん
🔊
Danh từ chung
công ty nước ngoài
Hán tự
外
Ngoại
bên ngoài
国
Quốc
quốc gia
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
人
Nhân
người