外国旅行 [Ngoại Quốc Lữ Hành]
がいこくりょこう
Danh từ chung
du lịch nước ngoài
JP: 彼は来年外国旅行をする。
VI: Anh ấy sẽ đi du lịch nước ngoài vào năm sau.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
飛行機は外国旅行を容易にした。
Máy bay đã làm cho việc du lịch nước ngoài trở nên dễ dàng hơn.
外国を旅行することは大変面白い。
Đi du lịch nước ngoài thật thú vị.
外国人旅行者には免税の特権がある。
Du khách nước ngoài có quyền được miễn thuế.
外国旅行でプラスになることがたくさんあるでしょう。
Chắc chắn có nhiều điều tích cực khi đi du lịch nước ngoài.
私は夏休みを利用して外国を旅行する。
Tôi dùng kỳ nghỉ hè để đi du lịch nước ngoài.
私は時々一人で外国旅行をしたものだ。
Đôi khi tôi đã đi du lịch nước ngoài một mình.
行ってみるとホテルは外国人旅行客でいっぱいだった。
Khi đến, tôi thấy khách sạn đầy ắp khách du lịch nước ngoài.
あなたが一人で外国に旅行するのは危険だ。
Đi du lịch nước ngoài một mình là nguy hiểm.
人にはそれぞれ外国旅行に行く理由がいろいろある。
Mỗi người đều có lý do riêng để đi du lịch nước ngoài.
近頃外国旅行をする人がだんだん増えている。
Gần đây số người đi du lịch nước ngoài đang dần tăng.