Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
外国勢
[Ngoại Quốc Thế]
がいこくぜい
🔊
Danh từ chung
người nước ngoài
Hán tự
外
Ngoại
bên ngoài
国
Quốc
quốc gia
勢
Thế
lực lượng; sức mạnh