外国債 [Ngoại Quốc Trái]
がいこくさい
Danh từ chung
khoản vay nước ngoài; nợ nước ngoài; trái phiếu nước ngoài
🔗 外債・がいさい
Danh từ chung
khoản vay nước ngoài; nợ nước ngoài; trái phiếu nước ngoài
🔗 外債・がいさい