外国人投資家 [Ngoại Quốc Nhân Đầu Tư Gia]

がいこくじんとうしか

Danh từ chung

nhà đầu tư nước ngoài

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

外国がいこくじん投資とうし資金しきんをアメリカからげた。
Các nhà đầu tư nước ngoài đã rút vốn từ Mỹ.