Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
外向き
[Ngoại Hướng]
そとむき
🔊
Danh từ chung
hướng ra ngoài
🔗 内向き
Hán tự
外
Ngoại
bên ngoài
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận