Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
外史
[Ngoại Sử]
がいし
🔊
Danh từ chung
lịch sử không chính thức
Hán tự
外
Ngoại
bên ngoài
史
Sử
lịch sử