外出嫌い [Ngoại Xuất Hiềm]

がいしゅつぎらい

Danh từ chungTính từ đuôi na

người thích ở nhà

JP: 彼女かのじょ外出がいしゅつぎらいだ。

VI: Cô ấy không thích ra ngoài.

Hán tự

Từ liên quan đến 外出嫌い