Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
外信部
[Ngoại Tín Bộ]
がいしんぶ
🔊
Danh từ chung
bàn tin tức nước ngoài
Hán tự
外
Ngoại
bên ngoài
信
Tín
niềm tin; sự thật
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí