外信 [Ngoại Tín]

がいしん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

giao tiếp bên ngoài

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 外信
  • Cách đọc: がいしん
  • Loại từ: Danh từ
  • Chủ đề: Báo chí, truyền thông
  • Độ phổ biến: Dùng nhiều trong ngành báo chí và trang tin
  • Cụm thường gặp: 外信部, 外信面, 外信記者, 外信各社, 外信によると, 外信報道

2. Ý nghĩa chính

外信 là “tin từ nước ngoài”, tức tin tức/quảng bá do cơ quan báo chí ở nước ngoài cung cấp hoặc tin về tình hình quốc tế đăng trong mục tin quốc tế.

3. Phân biệt

  • 外信 vs 内信: 外信 là tin quốc tế; 内信 là tin trong nước.
  • 外信 vs 外電: 外電 là “điện báo/tin điện từ nước ngoài” (cách nói cổ/chuẩn báo chí truyền thống), 外信 là cách gọi chung hiện đại hơn.
  • 外信 vs 国際ニュース: 国際ニュース là “tin quốc tế” nói chung; phạm vi trùng, 外信 thiên về nguồn tin/bộ phận phụ trách.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Bố cục báo: 外信面 (trang tin quốc tế), 外信コラム.
  • Tổ chức tòa soạn: 外信部, 外信デスク, 外信記者, 特派員.
  • Dẫn nguồn: 「外信によると…」「主要外信各社は…」.
  • Hoạt động: 外信を配信する, 外信を翻訳する, 外信報道を引用する.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
内信 Đối nghĩa Tin trong nước Trang/ban phụ trách tin nội địa
国際ニュース Đồng nghĩa gần Tin quốc tế Khái quát nội dung hơn là nguồn
外電 Liên quan (truyền thống) Tin điện từ nước ngoài Cách nói kiểu cũ trong báo chí
通信社 Liên quan Hãng thông tấn Nguồn cung cấp 外信 (AP, Reuters, AFP...)
特派員 Liên quan Phóng viên thường trú/đặc phái Người tạo nguồn 外信 tại nước ngoài
海外メディア Liên quan Truyền thông nước ngoài Chủ thể phát hành 外信

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 外: ngoại (bên ngoài).
  • 信: tín (tin, tín hiệu, tin cậy). Bộ: 亻 (nhân) + 言/音 làm phần âm/ý.
  • Kết hợp: “tin tức từ bên ngoài (nước ngoài)”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc nguồn Nhật, cụm 「外信によると」 cho biết bài đang dẫn lại nguồn nước ngoài. Phân biệt nguồn (外信/内信) giúp người đọc đánh giá bối cảnh, độ trễ thông tin và góc nhìn khu vực.

8. Câu ví dụ

  • 外信によると、各国でインフレ率が上昇している。
    Theo nguồn tin nước ngoài, lạm phát đang tăng ở nhiều nước.
  • 新聞の外信面を毎朝チェックする。
    Tôi kiểm tra trang tin quốc tế của báo mỗi sáng.
  • 放送局の外信部が現地の映像を入手した。
    Bộ phận tin quốc tế của đài đã lấy được hình ảnh hiện trường.
  • 主要外信各社が速報を一斉に流した。
    Các hãng tin nước ngoài lớn đồng loạt phát tin nhanh.
  • この記事は外信を基に編集されています。
    Bài viết này được biên tập dựa trên nguồn tin nước ngoài.
  • 外信記者が現地の反応を詳しく伝えた。
    Phóng viên quốc tế đưa tin chi tiết phản ứng tại chỗ.
  • 社内の外信デスクが事実関係を確認中だ。
    Bàn tin quốc tế trong tòa soạn đang xác minh sự việc.
  • 記事末尾に外信ソースを明記する。
    Ghi rõ nguồn tin nước ngoài ở cuối bài.
  • 各紙の外信報道を比較して論点を整理した。
    So sánh các bản tin quốc tế của từng báo để hệ thống hóa luận điểm.
  • 誤解を避けるため、外信の引用は文脈も併記する。
    Để tránh hiểu lầm, khi trích nguồn tin nước ngoài cần kèm bối cảnh.
💡 Giải thích chi tiết về từ 外信 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?