外付け [Ngoại Phó]

外付 [Ngoại Phó]

そとづけ

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

Lĩnh vực: Tin học

ngoài (ổ cứng, ổ đĩa, v.v.)

JP: そとけのハードディスクに保存ほぞんしといて。

VI: Hãy lưu trữ vào ổ cứng ngoài.