Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
外人部隊
[Ngoại Nhân Bộ Đội]
がいじんぶたい
🔊
Danh từ chung
Quân đoàn Lê dương
Hán tự
外
Ngoại
bên ngoài
人
Nhân
người
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
隊
Đội
trung đoàn; đội; công ty; đội ngũ