Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
外交配
[Ngoại Giao Phối]
がいこうはい
🔊
Danh từ chung
giao phối xa
Hán tự
外
Ngoại
bên ngoài
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát