Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
外交的ボイコット
[Ngoại Giao Đích]
がいこうてきボイコット
🔊
Danh từ chung
tẩy chay ngoại giao
Hán tự
外
Ngoại
bên ngoài
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ