外交員 [Ngoại Giao Viên]
がいこういん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 38000
Độ phổ biến từ: Top 38000
Danh từ chung
người đi chào hàng; nhân viên bán hàng tận nhà