Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
外リンパ
[Ngoại]
がいリンパ
🔊
Danh từ chung
dịch ngoại bạch huyết
Hán tự
外
Ngoại
bên ngoài