Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
外モンゴル
[Ngoại]
そとモンゴル
🔊
Danh từ chung
Ngoại Mông
Hán tự
外
Ngoại
bên ngoài