Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
夕食抜き
[Tịch Thực Bạt]
ゆうしょくぬき
🔊
Danh từ chung
không ăn tối
Hán tự
夕
Tịch
buổi tối
食
Thực
ăn; thực phẩm
抜
Bạt
trượt ra; rút ra; kéo ra; ăn cắp; trích dẫn; loại bỏ; bỏ qua