夕焼け空 [Tịch Thiêu Không]
ゆうやけぞら
Danh từ chung
bầu trời đỏ rực lúc hoàng hôn
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
夕焼けで西の空は真っ赤に輝く。
Hoàng hôn tỏa sáng rực rỡ màu đỏ rực trên bầu trời phía Tây.