Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
夕暮れ泣き
[Tịch Mộ Khấp]
夕暮泣き
[Tịch Mộ Khấp]
ゆうぐれなき
🔊
Danh từ chung
khóc dạ đề
Hán tự
夕
Tịch
buổi tối
暮
Mộ
buổi tối; hoàng hôn; cuối mùa; sinh kế; kiếm sống; dành thời gian
泣
Khấp
khóc