夏風邪 [Hạ Phong Tà]
なつかぜ
Danh từ chung
cảm lạnh mùa hè; cúm mùa hè
🔗 風邪
Danh từ chung
cảm lạnh mùa hè; cúm mùa hè
🔗 風邪