Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
夏羽織
[Hạ Vũ Chức]
なつばおり
🔊
Danh từ chung
áo khoác mùa hè
🔗 羽織
Hán tự
夏
Hạ
mùa hè
羽
Vũ
lông vũ; đơn vị đếm chim, thỏ
織
Chức
dệt; vải