夏羽 [Hạ Vũ]

なつばね

Danh từ chung

bộ lông mùa hè; bộ lông giao phối

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ツバメ一羽いちわなつにはならぬ。
Một con én không làm nên mùa xuân.
ツバメ1羽いちわただけでなつにはならない。
Một con én không làm nên mùa hè.