夏服 [Hạ Phục]

なつふく
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 38000

Danh từ chung

quần áo mùa hè; đồng phục mùa hè

JP: 夏服なつふくればいいのに。

VI: Bạn nên mặc quần áo mùa hè.