夏時刻 [Hạ Thời Khắc]
なつじこく
Danh từ chung
giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày; giờ mùa hè
🔗 夏時間
Danh từ chung
giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày; giờ mùa hè
🔗 夏時間