Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
夏座敷
[Hạ Tọa Phu]
なつざしき
🔊
Danh từ chung
phòng mùa hè
🔗 襖・ふすま; 障子
Hán tự
夏
Hạ
mùa hè
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
敷
Phu
trải ra; lát; ngồi; ban hành