Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
夏季料金
[Hạ Quý Liệu Kim]
かきりょうきん
🔊
Danh từ chung
giá mùa hè
Hán tự
夏
Hạ
mùa hè
季
Quý
mùa
料
Liệu
phí; nguyên liệu
金
Kim
vàng