Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
夏大根
[Hạ Đại Căn]
なつだいこん
🔊
Danh từ chung
củ cải mùa hè
Hán tự
夏
Hạ
mùa hè
大
Đại
lớn; to
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)