Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
変速比
[変 Tốc Tỉ]
へんそくひ
🔊
Danh từ chung
tỷ số truyền
Hán tự
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines