変速 [変 Tốc]

へんそく
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 27000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

chuyển số; thay đổi số

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この自転車じてんしゃは、24だん変速へんそくです。
Chiếc xe đạp này có 24 tốc độ.
オプションとして4そく自動じどう変速へんそくえらべる。
Có thể lựa chọn hộp số tự động 4 cấp như một tùy chọn.