Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
変身願望
[変 Thân Nguyện Vọng]
へんしんがんぼう
🔊
Danh từ chung
muốn thay đổi ngoại hình
Hán tự
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
身
Thân
cơ thể; người
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn
望
Vọng
tham vọng; trăng tròn; hy vọng; mong muốn; khao khát; mong đợi