変身 [変 Thân]

へんしん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

biến hình; cải trang; biến hóa; biến đổi hình dạng; biến đổi

JP: 「そっかぁ、アルクさんはワーウルフなんですね」「おれ混血こんけつだから変身へんしんしたりはしねーよ」

VI: "À, hóa ra anh Alc là người sói à", "Tôi là lai nên không biến hình được đâu."

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ぼくがウサギに変身へんしんしてるときは、容赦ようしゃなくひとにハグするよ。
Khi tôi biến hình thành một chú thỏ, tôi sẽ ôm người khác một cách không thương tiếc!
どれほどおおきく「オオーー!」と雄叫おたけびをげようとも、オオカミに変身へんしんしたりはしない。
Dù bạn có hét lớn "Oooh!" đến mấy, bạn cũng không thể biến thành sói được.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 変身
  • Cách đọc: へんしん
  • Loại từ: Danh từ; Danh động từ(変身する)
  • Nghĩa khái quát: biến thân, hóa thân; thay đổi diện mạo/bề ngoài
  • Sắc thái: từ trung tính đến sinh động; thường dùng trong văn hóa đại chúng, cũng dùng trang trọng khi chỉ “thay đổi hình ảnh”

2. Ý nghĩa chính

- Thay đổi hình dạng/bề ngoài rõ rệt: メイクで変身, 部屋がカフェ風に変身.
- Trong truyện/phim: anh hùng/b nhân vật “biến thân” thành hình thái khác: ヒーローが変身する.
- Nghĩa rộng: đổi mới hình ảnh/thương hiệu: サイトが新デザインに変身.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 変化(へんか): thay đổi nói chung (tự nhiên/xã hội). 変身 nhấn mạnh “diện mạo/hình dáng”.
  • 変装(へんそう): cải trang (thay quần áo, hóa trang để che giấu danh tính). 変身 có thể kỳ ảo hoặc thay đổi mạnh mẽ hơn.
  • 化ける(ばける): “hóa thành” (thường mang sắc thái kỳ ảo hoặc ẩn dụ mạnh). Khẩu ngữ hơn 変身.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Nに変身する(thành N), 大変身を遂げる, 見違えるほどに変身する.
  • Văn hóa đại chúng: 変身ベルト, 変身ヒーロー, 変身シーン.
  • Đời thường/PR: メイクで変身, インテリアで部屋が変身, ブランドが若返りに変身.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
変化 Liên quan Biến đổi Khái quát, không nhất thiết về bề ngoài.
変装 Gần nghĩa Cải trang Nhấn thay y phục/trang điểm để che giấu.
化ける Gần nghĩa/khẩu ngữ Hóa thành Sắc thái dân dã/kỳ ảo.
変貌 Trang trọng Biến đổi diện mạo Văn viết, báo chí.
現状維持 Đối nghĩa Giữ nguyên hiện trạng Trái với thay đổi/biến thân.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

変(biến đổi)+ 身(thân thể)→ “thân thể biến đổi” → biến thân, hóa thân.
Cấu trúc động từ: 〜に変身する; Danh từ: 大変身, 変身後(sau khi biến thân).

7. Bình luận mở rộng (AI)

変身 trong tiếng Nhật hiện đại là từ khóa văn hóa đại chúng, nhưng ở đời thực thường dùng theo nghĩa “lột xác về hình ảnh” (người, phòng, thương hiệu). Khi quảng cáo, 変身 gợi cảm xúc tích cực: nhanh, ấn tượng, nhìn thấy ngay kết quả.

8. Câu ví dụ

  • メイクだけで別人に変身した。
    Chỉ nhờ trang điểm mà tôi đã “hóa” thành người khác.
  • ヒーローが掛け声とともに変身する。
    Anh hùng hô khẩu hiệu rồi biến thân.
  • 古い倉庫がカフェに変身した。
    Kho cũ biến thành quán cà phê.
  • ダイエットに成功して見違えるほど変身した。
    Giảm cân thành công và thay đổi đến mức không nhận ra.
  • 彼は探偵に変身して真相を探った。
    Anh ta hóa thân thành thám tử để điều tra sự thật.
  • 新デザインでサイトがスタイリッシュに変身した。
    Nhờ thiết kế mới, trang web trở nên phong cách hẳn.
  • 衣装を替えるだけで舞台が一気に変身する。
    Chỉ cần đổi trang phục là sân khấu biến đổi ngay lập tức.
  • このアプリで写真をプロ風に変身させよう。
    Hãy biến ảnh của bạn thành phong cách chuyên nghiệp bằng ứng dụng này.
  • 正体を隠すために変身したのだろう。
    Có lẽ anh ta đã biến thân để che giấu thân phận.
  • 街並みが再開発で見事に変身した。
    Cảnh quan đô thị biến đổi ngoạn mục nhờ tái phát triển.
💡 Giải thích chi tiết về từ 変身 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?