Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
変調器
[変 Điều Khí]
へんちょうき
🔊
Danh từ chung
bộ điều chế
Hán tự
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
器
Khí
dụng cụ; khả năng