Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
変異株
[変 Dị Chu]
へんいかぶ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Sinh học
biến thể
Hán tự
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
異
Dị
khác thường; khác biệt; kỳ lạ; tuyệt vời; tò mò; không bình thường
株
Chu
cổ phiếu; gốc cây; cổ phần