変温動物 [変 Ôn Động Vật]
へんおんどうぶつ
Danh từ chung
động vật biến nhiệt
🔗 恒温動物; 冷血動物; 温血動物
Danh từ chung
động vật biến nhiệt
🔗 恒温動物; 冷血動物; 温血動物