Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
変更セット
[変 Canh]
へんこうセット
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
bộ thay đổi
Hán tự
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
更
Canh
trở nên muộn; canh đêm; thức khuya; tất nhiên; đổi mới; cải tạo; lại; ngày càng; hơn nữa