Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
変曲点
[変 Khúc Điểm]
へんきょくてん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
điểm uốn
Hán tự
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân